
Mẫu kệ trưng bày phụ tùng xe máy ô tô 2027 cho cửa hàng, đại lý và garage. Tham khảo kích thước, tải trọng, mẫu kệ và bảng giá mới nhất.
Cửa hàng phụ tùng xe máy, ô tô thường có số lượng mã hàng lớn, từ bugi, lọc nhớt, má phanh, dây côn, phụ kiện nhỏ đến bình ắc quy, mâm, lốp, máy móc và các thùng linh kiện có trọng lượng lớn. Vì vậy, hệ thống kệ cần được lựa chọn theo kích thước và tải trọng thực tế của từng nhóm hàng.
HAPO RACK cung cấp các mẫu kệ trưng bày phụ tùng xe máy ô tô dành cho cửa hàng, đại lý, garage và kho phụ tùng. Tùy mặt bằng, có thể kết hợp kệ lưng lưới, kệ tôn đục lỗ, kệ V lỗ và kệ trung tải để vừa trưng bày đẹp phía trước vừa lưu trữ được nhiều hàng phía sau.

Kệ trưng bày phụ tùng xe máy ô tô là gì?
Đây là hệ thống giá kệ dùng để sắp xếp và trưng bày linh kiện, phụ tùng tại cửa hàng, đại lý hoặc garage kinh doanh xe máy, ô tô.
Các mặt hàng thường được bố trí trên kệ gồm:
- Bugi, má phanh, lọc nhớt, lọc gió
- Nhông, sên, dĩa và phụ kiện xe máy
- Chai nhớt, dung dịch chăm sóc xe
- Đèn, còi và phụ kiện điện
- Phụ tùng đóng hộp
- Ắc quy
- Linh kiện và phụ tùng ô tô
- Lốp, mâm và hàng có kích thước lớn
- Thùng phụ tùng dự trữ
Do trọng lượng giữa các nhóm hàng khác nhau, cửa hàng không nên sử dụng duy nhất một loại kệ cho toàn bộ mặt bằng.

Các mẫu kệ phụ tùng xe máy ô tô phổ biến
1. Kệ lưng lưới trưng bày phụ tùng
Kệ lưng lưới phù hợp với khu bán hàng phía trước, đặc biệt với phụ tùng có trọng lượng nhẹ và vừa.
Mâm tầng có thể trưng bày nhớt, phụ tùng đóng hộp, lọc gió, phụ kiện và nhiều sản phẩm nhỏ. Phần lưng lưới có thể kết hợp móc treo để tăng diện tích sử dụng.
Mẫu này có ưu điểm gọn, dễ ghép thành dãy và phù hợp với cả kệ đơn áp tường lẫn kệ đôi giữa cửa hàng.

2. Kệ tôn đục lỗ kết hợp móc treo
Cửa hàng phụ tùng thường có rất nhiều sản phẩm nhỏ. Thay vì đặt toàn bộ trên mâm, có thể sử dụng tôn đục lỗ kết hợp móc để trưng bày:
- Bugi
- Má phanh
- Dây ga, dây côn
- Phụ kiện điện
- Đèn xe
- Tay nắm
- Phụ kiện trang trí
- Dụng cụ và linh kiện đóng vỉ
Cách trưng bày theo hàng giúp nhân viên dễ tìm mã sản phẩm và theo dõi lượng hàng còn lại.

3. Kệ V lỗ để phụ tùng
Kệ V lỗ phù hợp với khu vực chứa phụ tùng có tải trọng cao hơn hoặc khu vực vừa bán hàng vừa lưu hàng.
Khoảng cách các tầng có thể điều chỉnh theo kích thước phụ tùng. Chủ cửa hàng có thể sử dụng để đặt thùng linh kiện, chai nhớt, phụ tùng đóng hộp hoặc hàng dự trữ.

4. Kệ trung tải để phụ tùng ô tô xe máy
Đối với phụ tùng nặng, thùng hàng lớn hoặc khu kho phía sau, kệ trung tải là lựa chọn phù hợp hơn.
Tùy cấu hình, kệ có thể được thiết kế với tải trọng từ khoảng 200–700kg/tầng, thích hợp cho:
- Thùng phụ tùng
- Ắc quy
- Mâm xe
- Linh kiện ô tô
- Thiết bị sửa chữa
- Phụ tùng kích thước lớn
- Hàng dự trữ số lượng nhiều
Với đại lý quy mô lớn, có thể sử dụng kệ trưng bày tải nhẹ ở phía trước và kệ trung tải tại khu lưu hàng phía sau.

Kích thước kệ phụ tùng xe máy ô tô tham khảo
Để dễ ghép thành dãy và bố trí theo mặt bằng cửa hàng, HAPO RACK có thể tham khảo các module kích thước phổ biến sau:
Kệ lưng lưới
| Loại kệ | Chiều cao | Chiều dài | Chiều rộng |
|---|---|---|---|
| Kệ đơn 3 tầng | 1240mm | 700 / 900 / 1200mm | 410mm |
| Kệ đơn 4 tầng | 1520mm | 700 / 900 / 1200mm | 410mm |
| Kệ đơn 5 tầng | 1800mm | 700 / 900 / 1200mm | 410mm |
| Kệ đơn 6 tầng | 2080mm | 700 / 900 / 1200mm | 410mm |
| Kệ đôi 3 tầng | 1240mm | 700 / 900 / 1200mm | 760mm |
| Kệ đôi 4 tầng | 1520mm | 700 / 900 / 1200mm | 760mm |
| Kệ đôi 5 tầng | 1800mm | 700 / 900 / 1200mm | 760mm |
Kệ cao 1800–2080mm thích hợp bố trí sát tường để tận dụng chiều cao. Kệ đôi đặt giữa cửa hàng nên chọn chiều cao vừa phải để giữ tầm nhìn thông thoáng.
Kệ trung tải
Kích thước tham khảo:
- Chiều dài: 1500–2000mm
- Chiều cao: 1500–6000mm
- Chiều sâu: 400–1200mm
- Số tầng: 2–7 tầng
- Tải trọng: khoảng 200–700kg/tầng
Đối với cửa hàng và kho phụ tùng thông thường, không nhất thiết sử dụng chiều cao quá lớn. Kích thước cần căn cứ vào chiều cao mặt bằng và phương pháp lấy hàng.

Kệ phụ tùng chịu tải bao nhiêu?
Tải trọng nên được lựa chọn theo nhóm sản phẩm chứ không nên chọn một mức chung cho toàn cửa hàng.
| Nhóm kệ | Tải trọng tham khảo | Phù hợp |
|---|---|---|
| Kệ trưng bày tải nhẹ | 40–80kg/tầng | Bugi, nhớt, phụ kiện, hàng đóng hộp |
| Kệ V lỗ | Khoảng 80–100kg/tầng | Thùng linh kiện, phụ tùng vừa |
| Kệ trung tải | 200–700kg/tầng | Ắc quy, mâm, thùng phụ tùng, hàng nặng |
Hàng nặng nên ưu tiên tầng dưới và tải trọng cần được phân bổ đều trên mặt tầng. Với phụ tùng có trọng lượng lớn tập trung tại một điểm, cần xác định tải thực tế trước khi lựa chọn cấu hình kệ.

Bảng giá kệ trưng bày phụ tùng xe máy ô tô tham khảo 2027
Để chủ cửa hàng và đại lý dễ dự toán chi phí, có thể tham khảo bảng giá dưới đây:
Giá kệ lưng lưới đơn
| Kích thước (C × D × R) | Giá tham khảo |
|---|---|
| 1240 × 700 × 410mm – 3 tầng | 480.000đ/bộ |
| 1240 × 900 × 410mm – 3 tầng | 530.000đ/bộ |
| 1240 × 1200 × 410mm – 3 tầng | 630.000đ/bộ |
| 1520 × 700 × 410mm – 4 tầng | 590.000đ/bộ |
| 1520 × 900 × 410mm – 4 tầng | 660.000đ/bộ |
| 1520 × 1200 × 410mm – 4 tầng | 790.000đ/bộ |
| 1800 × 700 × 410mm – 5 tầng | 710.000đ/bộ |
| 1800 × 900 × 410mm – 5 tầng | 800.000đ/bộ |
| 1800 × 1200 × 410mm – 5 tầng | 950.000đ/bộ |

Giá kệ lưng lưới đôi
| Kích thước (C × D × R) | Giá tham khảo |
|---|---|
| 1240 × 700 × 760mm – 3 tầng | 750.000đ/bộ |
| 1240 × 900 × 760mm – 3 tầng | 840.000đ/bộ |
| 1240 × 1200 × 760mm – 3 tầng | 1.010.000đ/bộ |
| 1520 × 700 × 760mm – 4 tầng | 940.000đ/bộ |
| 1520 × 900 × 760mm – 4 tầng | 1.050.000đ/bộ |
| 1520 × 1200 × 760mm – 4 tầng | 1.280.000đ/bộ |
| 1800 × 700 × 760mm – 5 tầng | 1.130.000đ/bộ |
| 1800 × 900 × 760mm – 5 tầng | 1.270.000đ/bộ |
| 1800 × 1200 × 760mm – 5 tầng | 1.550.000đ/bộ |

Giá kệ trung tải
| Tải trọng | Kích thước tham khảo | Giá tham khảo |
|---|---|---|
| 200kg/tầng | 1500 × 600 × 2000mm | 1.150.000 – 2.250.000đ/bộ |
| 300kg/tầng | 1500 × 600 × 2000mm | 1.350.000 – 2.450.000đ/bộ |
| 500kg/tầng | 2000 × 600 × 2000mm | 1.550.000 – 2.650.000đ/bộ |
| 700kg/tầng | 2000 × 800 × 2500mm | 1.750.000 – 2.850.000đ/bộ |
Lưu ý: Đây là mức giá tham khảo, không phải báo giá cố định. Giá thực tế phụ thuộc vào độ dày vật liệu, số tầng, tải trọng, loại mâm, màu sơn, số lượng kệ và yêu cầu lắp đặt.
Đối với cửa hàng, đại lý hoặc garage cần số lượng lớn, nên tính báo giá theo toàn bộ mặt bằng để lựa chọn đúng tỷ lệ kệ trưng bày và kệ lưu hàng.

Cách bố trí kệ cho cửa hàng phụ tùng xe máy ô tô
Cửa hàng phụ tùng xe máy
Có thể sử dụng kệ đơn áp tường cho các mặt hàng đóng hộp, nhớt và linh kiện; tôn đục lỗ kết hợp móc cho phụ kiện nhỏ; kệ đôi giữa nhà cho các nhóm hàng bán thường xuyên.
Các thùng hàng hoặc phụ tùng nặng nên bố trí ở tầng thấp hoặc khu lưu hàng riêng.

Cửa hàng phụ tùng ô tô
Phụ tùng ô tô thường có sự chênh lệch lớn về kích thước và trọng lượng. Vì vậy nên phân thành hai khu:
Khu trưng bày: sử dụng kệ lưng lưới, tôn đục lỗ và móc treo cho phụ kiện, lọc, dung dịch chăm sóc xe và hàng đóng hộp.
Khu hàng nặng: sử dụng kệ V lỗ hoặc trung tải cho ắc quy, mâm, thùng phụ tùng và linh kiện lớn.
Đại lý hoặc garage có kho phụ tùng
Nên tách rõ khu vực khách hàng nhìn thấy và khu lưu hàng.
Phía trước ưu tiên kệ trưng bày gọn, dễ quan sát. Phía sau sử dụng kệ tải trọng cao để tăng sức chứa và quản lý hàng tồn.
Cách bố trí này giúp khu bán hàng không bị biến thành nơi chất thùng phụ tùng.

Nên chọn loại kệ nào cho cửa hàng phụ tùng?
Có thể lựa chọn nhanh theo nhu cầu:
Phụ tùng nhỏ, nhẹ: kệ lưng lưới hoặc tôn đục lỗ.
Phụ kiện đóng vỉ: tôn đục lỗ kết hợp móc treo.
Nhớt, linh kiện đóng hộp: kệ mâm tầng.
Thùng phụ tùng và hàng nặng vừa: kệ V lỗ.
Ắc quy, mâm, linh kiện lớn, hàng lưu kho: kệ trung tải.
Một cửa hàng phụ tùng có nhiều nhóm hàng thường nên kết hợp 2–3 loại kệ thay vì sử dụng một cấu hình cho toàn bộ mặt bằng.

Câu hỏi thường gặp về kệ phụ tùng xe máy ô tô
1. Kệ phụ tùng xe máy ô tô giá bao nhiêu?
Kệ trưng bày tải nhẹ có thể tham khảo từ khoảng 480.000đ/bộ, trong khi kệ trung tải cho hàng nặng có thể từ khoảng 1.150.000đ/bộ trở lên. Giá phụ thuộc vào kích thước, số tầng, tải trọng và số lượng đặt hàng.
2. Cửa hàng phụ tùng xe máy nên dùng loại kệ nào?
Nên kết hợp kệ lưng lưới hoặc mâm tầng cho nhớt và phụ tùng đóng hộp với kệ tôn đục lỗ, móc treo cho các phụ kiện nhỏ. Hàng nặng nên bố trí trên kệ V lỗ hoặc kệ chịu tải riêng.

3. Cửa hàng phụ tùng ô tô nên dùng kệ tải trọng bao nhiêu?
Tải trọng cần dựa vào sản phẩm thực tế. Phụ kiện nhẹ có thể sử dụng kệ trưng bày khoảng 40–80kg/tầng; thùng phụ tùng, ắc quy, mâm và linh kiện nặng nên cân nhắc kệ từ 200kg/tầng trở lên.
4. Kệ trung tải có phù hợp để chứa phụ tùng ô tô không?
Có. Kệ trung tải đặc biệt phù hợp với kho phụ tùng, đại lý và garage cần chứa thùng linh kiện, mâm, ắc quy hoặc phụ tùng có trọng lượng lớn. Tải trọng có thể lựa chọn theo từng khu vực lưu hàng.

5. Kệ phụ tùng nên chọn kích thước bao nhiêu?
Kệ trưng bày có thể sử dụng module dài 700, 900 hoặc 1200mm. Kệ trung tải thường dài khoảng 1500–2000mm, sâu 400–1200mm. Kích thước cuối cùng nên căn cứ vào mặt bằng và kích thước phụ tùng thực tế.
6. Cửa hàng phụ tùng có nên dùng chung một loại kệ không?
Không nên nếu danh mục sản phẩm đa dạng. Phụ kiện nhỏ, hàng đóng hộp và phụ tùng nặng có yêu cầu trưng bày khác nhau. Kết hợp kệ móc treo, kệ mâm và kệ chịu tải sẽ giúp sử dụng diện tích hiệu quả hơn.

HAPO RACK cung cấp kệ phụ tùng cho cửa hàng, đại lý và garage
HAPO RACK cung cấp các giải pháp kệ trưng bày và lưu trữ phù hợp cho cửa hàng phụ tùng xe máy, cửa hàng phụ tùng ô tô, đại lý và garage.
Các cấu hình có thể lựa chọn gồm:
- Kệ đơn áp tường
- Kệ đôi giữa nhà
- Kệ lưng lưới
- Kệ tôn đục lỗ
- Kệ móc treo phụ kiện
- Kệ V lỗ
- Kệ trung tải
Để lựa chọn chính xác, cửa hàng nên cung cấp kích thước mặt bằng, hình ảnh thực tế, nhóm phụ tùng kinh doanh, tải trọng hàng hóa và khu vực cần lưu kho.
Việc lên phương án theo toàn bộ mặt bằng giúp xác định đúng số lượng kệ, tải trọng từng khu và hạn chế đầu tư những cấu hình không cần thiết.
HAPO RACK
Hotline: 0878 188 388
Website: haporack.com

Mẫu Kệ Trưng Bày Phụ Tùng Xe Máy Ô Tô Chắc Chắn, Chịu Tải Tốt 2027
Kệ trưng bày phụ tùng xe máy ô tô là gì? - Các mẫu kệ phụ tùng xe máy ô tô phổ biến

















